Tới nội dung chính

郃

郃
hé
cáp
⾢bộ ấp · 8 nét

tên người (Cáp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tên người (Cáp)

郃
hé
cáp
BỘ THỦ⾢
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu