Tới nội dung chính

邷

邷
wǎ
ngoã
⾢bộ ấp · 6 nét

nắm; chộp lấy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nắm; chộp lấy

  2. 貳名danh từ

    địa danh cổ; họ Bồ

邷
wǎ
ngoã
BỘ THỦ⾢
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu