dàng
đãng

rơi xuống; rớt xuống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rơi xuống; rớt xuống

  2. động từ

    lắc lư; đung đưa

  3. động từ

    lật; lật ngược; vượt qua; dịch (ngôn ngữ)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.