Tới nội dung chính

迿

迿
xùn
tuân
⾡bộ sước · 9 nét

gây sự trước; khai mào tranh cãi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gây sự trước; khai mào tranh cãi

迿
xùn
tuân
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu