Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
/
辨证
辨证
biện chứng
kiểm tra; khảo sát; xem xét
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm tra; khảo sát; xem xét
- 。
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này một cách biện chứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ辨证
Phồn thể辨證
biện chứng
kiểm tra; khảo sát; xem xét
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm tra; khảo sát; xem xét
- 。
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này một cách biện chứng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.