辨证

辨证
biànzhèng
biện chứng

kiểm tra; khảo sát; xem xét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra; khảo sát; xem xét

    • Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề này một cách biện chứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.