辛巳

辛巳
xīn
tân tỵ

năm Tân Tỵ (năm thứ 18 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2001 hoặc 2061)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. năm Tân Tỵ (năm thứ 18 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2001 hoặc 2061)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.