dài

tay lái; vô lăng (tiếng Quảng Đông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tay lái; vô lăng (tiếng Quảng Đông)

  2. danh từ

    lốp xe (tiếng Quảng Đông)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.