躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
/
躲雨
躲雨
đoá vũ
trú mưa; tránh mưa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
trú mưa; tránh mưa
- 。
Chúng ta đi trú mưa thôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ躲雨
Phồn thể躲
đoá vũ
trú mưa; tránh mưa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
trú mưa; tránh mưa
- 。
Chúng ta đi trú mưa thôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.