躲让

躲让
duǒràng
đoá nhượng

nhường đường; tránh sang một bên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nhường đường; tránh sang một bên

    • Xin hãy tránh ra một chút.

  2. động từ

    tránh ra; nhường đường

    • Xin bạn tránh ra một chút.

  3. động từ

    nhường đường; tránh sang một bên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.