/
躬诣
躬诣
cung nghệ
đích thân đến thăm (tại nhà)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đích thân đến thăm (tại nhà)
- 。
Anh ấy đích thân đến nhà tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
躬诣
Phồn thể躬詣
cung nghệ
đích thân đến thăm (tại nhà)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đích thân đến thăm (tại nhà)
- 。
Anh ấy đích thân đến nhà tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.