身量

身量
shēnliang
thân lượng

tầm vóc; chiều cao (của người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tầm vóc; chiều cao (của người)

    • Cô ấy rất cao.

  2. danh từ

    tầm vóc; chiều cao cơ thể; (bóng) uy tín; địa vị

    • Thân lượng của anh ấy rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.