身法

身法
shēn
thân pháp

tư thế và động tác thân thể trong võ thuật; thân pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tư thế và động tác thân thể trong võ thuật; thân pháp

    • Thân pháp của anh ấy rất linh hoạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.