身教

身教
shēnjiào
thân giáo

dạy bằng gương mẫu; thân giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dạy bằng gương mẫu; thân giáo

    • Cha mẹ nên làm gương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.