/
身态
身态
thân thái
dáng người; tư thế
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng người; tư thế
- 。
Dáng người của cô ấy rất đẹp.
- 貳名danh từ
bóng người; bóng dáng
- 。
Dáng người của cô ấy rất đẹp.
- 參名danh từ
đạo xử thế; cách sống ở đời
CÁCH VIẾT
Đang tải…
身态
Phồn thể身態
thân thái
dáng người; tư thế
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
dáng người; tư thế
- 。
Dáng người của cô ấy rất đẹp.
- 貳名danh từ
bóng người; bóng dáng
- 。
Dáng người của cô ấy rất đẹp.
- 參名danh từ
đạo xử thế; cách sống ở đời
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.