身心科

身心科
shēnxīn
thân tâm khoa

khoa tâm thần; khoa sức khỏe tâm thần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa tâm thần; khoa sức khỏe tâm thần

    • Anh ấy là một bác sĩ tâm thần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.