身孕

身孕
shēnyùn
thân dựng

mang thai; có thai; (thân) mình; bản thân

2 nghĩa#27275
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mang thai; có thai; (thân) mình; bản thân

    • Cô ấy có thai rồi.

  2. danh từ

    thân thể; người; (khẩu) bụng mang dạ chửa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.