身子骨

身子骨
shēnzi
thân tử cốt

thể trạng; sức khỏe cơ thể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể trạng; sức khỏe cơ thể

    • Anh ấy có dáng người rất khỏe mạnh.

  2. danh từ

    thể trạng; sức khỏe cơ thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.