身型

身型
shēnxíng
thân hình

vóc dáng; thân hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vóc dáng; thân hình

    • Thân hình của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.