/
赭石
赭石
giả thạch
đất son; màu đỏ nâu (khoáng sắc tố)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đất son; màu đỏ nâu (khoáng sắc tố)
- 。
Đất son là một loại bột màu đỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赭石
Phồn thể赭
giả thạch
đất son; màu đỏ nâu (khoáng sắc tố)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đất son; màu đỏ nâu (khoáng sắc tố)
- 。
Đất son là một loại bột màu đỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.