Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
赫赫有名
赫赫有名
hách hách hữu danh
lừng lẫy; nổi danh khắp nơi [thành ngữ]
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lừng lẫy; nổi danh khắp nơi [thành ngữ]
- 。
Ông ấy là một nhà khoa học lừng danh.
- 貳形tính từ
lừng lẫy; nổi danh [thành ngữ]
- 。
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
- 參形tính từ
lừng lẫy; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]
- 。
Ông ấy là một nhà văn rất nổi tiếng.
- 肆形tính từ
nổi tiếng; nghe; ngửi
- 。
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ赫赫有名
Phồn thể赫
hách hách hữu danh
lừng lẫy; nổi danh khắp nơi [thành ngữ]
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lừng lẫy; nổi danh khắp nơi [thành ngữ]
- 。
Ông ấy là một nhà khoa học lừng danh.
- 貳形tính từ
lừng lẫy; nổi danh [thành ngữ]
- 。
Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
- 參形tính từ
lừng lẫy; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]
- 。
Ông ấy là một nhà văn rất nổi tiếng.
- 肆形tính từ
nổi tiếng; nghe; ngửi
- 。
Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.