/
赫哲语
赫哲语
hách triết ngữ
tiếng Hách Triết (ngôn ngữ của dân tộc Hách Triết ở tỉnh Hắc Long Giang)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Hách Triết (ngôn ngữ của dân tộc Hách Triết ở tỉnh Hắc Long Giang)
- 。
Tiếng Hách Triết là một ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
赫哲语
Phồn thể赫哲語
hách triết ngữ
tiếng Hách Triết (ngôn ngữ của dân tộc Hách Triết ở tỉnh Hắc Long Giang)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiếng Hách Triết (ngôn ngữ của dân tộc Hách Triết ở tỉnh Hắc Long Giang)
- 。
Tiếng Hách Triết là một ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.