赤裸

赤裸
chìluǒ
xích loã

trần truồng; khỏa thân

2 nghĩa#15107
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    trần truồng; khỏa thân

    • Anh ấy cởi trần.

  2. tính từ

    trần trụi; lõa thể

    • Anh ấy để trần nửa trên cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.