赤匪

赤匪
chìfěi
xích phỉ

tên cộng phỉ; giặc đỏ (cách gọi miệt thị lính Giải phóng quân hoặc người cộng sản Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên cộng phỉ; giặc đỏ (cách gọi miệt thị lính Giải phóng quân hoặc người cộng sản Trung Quốc)

    • Xích phỉ là một từ trong lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.