貂皮

貂皮
diāo
điêu bì

lông chồn; da chồn điêu

1 nghĩa#45350
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông chồn; da chồn điêu

    • Chiếc áo khoác này làm bằng lông chồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.