谷氨酸钠

谷氨酸钠
ānsuān
cốc an toan nột

mononatri glutamat; bột ngọt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mononatri glutamat; bột ngọt

    • Bột ngọt là một loại gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.