译著

译著
zhù
dịch trứ

sách dịch; tác phẩm dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách dịch; tác phẩm dịch

    • Đây là một bản dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.