Tới nội dung chính

诊

诊
zhěn
chẩn
⾔bộ ngôn · 7 nét

khám bệnh; chẩn đoán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khám bệnh; chẩn đoán

    • 。

      Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.

诊
zhěn
chẩn
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu