xiòng
huýnh
bộ ngôn · 7 nét

(văn) do thám; dò xét

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) do thám; dò xét

  2. động từ

    dò xét; thăm dò bí mật

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.