论著

论著
lùnzhù
luận trứ

luận văn; công trình nghiên cứu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luận văn; công trình nghiên cứu

    • Anh ấy đã viết một luận văn về lịch sử Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.