náo
nao

cãi vã; tranh luận; tranh cãi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cãi vã; tranh luận; tranh cãi

    • Họ đang tranh cãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.