shāng
trích
bộ ngôn · 18 nét

bình luận; đánh giá; nhận xét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bình luận; đánh giá; nhận xét

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.