chāo
sao

ồn ào; náo loạn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ồn ào; náo loạn

  2. danh từ

    ồn ào; náo loạn

  3. danh từ

    bực bội; khó chịu

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.