触觉

触觉
chùjué
xúc giác

xúc giác; cảm giác xúc chạm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#36405
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc giác; cảm giác xúc chạm

    • Xúc giác của mèo rất nhạy bén.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.