触毛

触毛
chùmáo
xúc mao

lông xúc giác; râu cảm giác; ria mép (động vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông xúc giác; râu cảm giác; ria mép (động vật)

    • Mèo có ria mép.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.