触感

触感
chùgǎn
xúc cảm

cảm giác xúc giác; cảm xúc khi chạm vào

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cảm giác xúc giác; cảm xúc khi chạm vào

    • Loại vải này có cảm giác chạm rất tốt.

  2. danh từ

    cảm giác khi chạm; xúc giác

  3. danh từ

    cảm giác khi chạm; xúc giác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.