/
触击
触击
xúc kích
liên lạc; liên hệ; kết nối
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
liên lạc; liên hệ; kết nối
- 。
Xin đừng chạm vào nút này.
- 貳动động từ
chạm nhẹ; bóng chày: đánh bóng nhẹ (bunt)
- 。
Xin hãy chạm vào màn hình.
- 參动động từ
liên lạc; liên hệ
- 肆动động từ
đánh bóng bunt (bóng chày)
- 。
Anh ấy đã chạm bóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
触击
Phồn thể觸擊
xúc kích
liên lạc; liên hệ; kết nối
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
liên lạc; liên hệ; kết nối
- 。
Xin đừng chạm vào nút này.
- 貳动động từ
chạm nhẹ; bóng chày: đánh bóng nhẹ (bunt)
- 。
Xin hãy chạm vào màn hình.
- 參动động từ
liên lạc; liên hệ
- 肆动động từ
đánh bóng bunt (bóng chày)
- 。
Anh ấy đã chạm bóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 角jiǎogóc; góc độ
- 解jiěchia; phân chia; tháo ra; giải
- 触chùliên lạc; liên hệ; kết nối
- 觔jīngân; cơ bắp
- 觖juékhông thỏa mãn; bất mãn
- 觚gūchén rượu cổ (hình lăng trụ, thời cổ đại)
- 觜zīchòm sao thứ 20 trong 28 tú (nhị thập bát tú), tương ứng với vùng sao Lạp Hộ
- 觝dǐhúc; đánh bằng đầu
- 觞shāngchén rượu; tiệc rượu
- 觡gésừng (xương sừng)
- 觥gōngchén rượu lớn (làm bằng sừng thú)
- 觧jiětháo gỡ; giải quyết; hiểu