Tới nội dung chính

觏

觏
gòu
cấu
⾒bộ kiến · 14 nét

gặp gỡ; gặp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gặp gỡ; gặp

  2. 貳动động từ

    gặp gỡ bất ngờ; tao ngộ

  3. 參动động từ

    gặp; nhìn thấy (văn)

觏
gòu
cấu
BỘ THỦ⾒
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu