Tới nội dung chính

觎

觎
yú
du
⾒bộ kiến · 13 nét

thèm muốn; dòm ngó (tham lam)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thèm muốn; dòm ngó (tham lam)

    • 。

      Anh ta thèm muốn vẻ đẹp của cô ấy.

觎
yú
du
BỘ THỦ⾒
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu