Tới nội dung chính

觌

觌
dí
địch
⾒bộ kiến · 12 nét

gặp mặt trực tiếp; đối mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gặp mặt trực tiếp; đối mặt

觌
dí
địch
BỘ THỦ⾒
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu