Tới nội dung chính

觊

觊
jì
ký
⾒bộ kiến · 10 nét

thèm muốn; dòm ngó (tham lam)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thèm muốn; dòm ngó (tham lam)

    • 。

      Anh ta thèm muốn vị trí đó.

  2. 貳动động từ

    trông mong; ngóng trông

觊
jì
ký
BỘ THỦ⾒
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu