视障

视障
shìzhàng
thị chướng

suy giảm thị lực; tổn thương thị giác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    suy giảm thị lực; tổn thương thị giác

    • Người khiếm thị cần nhiều sự giúp đỡ hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.