视错觉

视错觉
shìcuòjué
thị thác giác

ảo giác thị giác; ảo ảnh quang học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảo giác thị giác; ảo ảnh quang học

    • Ảo ảnh thị giác là một hiện tượng thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.