视讯

视讯
shìxùn
thị tấn

hình ảnh video; truyền hình trực quan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình ảnh video; truyền hình trực quan

    • Chúng tôi dùng hội nghị truyền hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.