视区

视区
shì
thị khu

vùng thị giác; trường nhìn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng thị giác; trường nhìn

    • Trường nhìn này rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.