规管

规管
guīguǎn
quy quản

quy chế; quy định; điều tiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quy chế; quy định; điều tiết

    • Chính phủ quy quản thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.