观鸟

观鸟
guānniǎo
quan điểu

ngắm chim; quan sát chim (hoạt động ngắm chim trong tự nhiên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngắm chim; quan sát chim (hoạt động ngắm chim trong tự nhiên)

    • Anh ấy thích ngắm chim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.