观览

观览
guānlǎn
quan lãm

xem; ngắm nhìn; duyệt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem; ngắm nhìn; duyệt

    • Chúng tôi đi tham quan bảo tàng.

  2. động từ

    xem; ngắm nhìn; duyệt

  3. động từ

    xem qua; quan sát; thưởng lãm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.