观礼

观礼
guān
quan lễ

tham dự lễ; dự lễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tham dự lễ; dự lễ

    • Chúng tôi đi dự lễ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.