覆叠

覆叠
dié
phúc điệp

trùng lặp; chồng lên nhau

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trùng lặp; chồng lên nhau

    • Những bức ảnh này chồng lên nhau.

  2. động từ

    chồng lên; phủ chồng

    • Xin hãy phủ chồng những bức ảnh này lên.

  3. động từ

    xếp chồng; nối tầng (chu trình nhiệt động học)

    • Chu trình xếp tầng rất phổ biến trong nhiệt động lực học.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.