要面子

要面子
yàomiànzi
yếu diện tử

thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác(kế thừa)

    • Anh ấy rất sĩ diện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.