Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
/
要面子
要面子
yếu diện tử
thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác(kế thừa)
- 。
Anh ấy rất sĩ diện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
要面子
Phồn thể要
yếu diện tử
thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thích giữ thể diện; hay sĩ diện; coi trọng danh dự trước mặt người khác(kế thừa)
- 。
Anh ấy rất sĩ diện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.